鼻風

bí fēng tị phong

Hán Việt: tị phong · Pinyin: bí fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指鼻子呼出的气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指鼻子呼出的气。