鼾声

hān shēnghãn thanh

Hán Việt: hãn thanh · Pinyin: hān shēng

Tổng quan

tiếng ngáy. 鼾聲如雷 tiếng ngáy như sấm

新华 · Tân Hoa Đại lục

打呼噜的声音~如雷。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

熟睡時所發出的鼻息聲。《初刻拍案驚奇》卷一四:「不知一個天高地下,鼾聲如雷,一覺睡去了。」

Cấu tạo: 鼾 (hãn) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng ngáy
  • VietPhrases tiếng ngáy
  • Tần suất từ tiếng ngáy, ngáy; han thanh/hãn thanh: tiếng ngáy; tiếng ngáy
  • Biên soạn 鼾聲 hānshēng* n. sound of snoring M:¹zhèn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 熟睡時所發出的鼻息聲。《初刻拍案驚奇》卷一四:「不知一個天高地下,鼾聲如雷,一覺睡去了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打呼噜的声音~如雷。

Eng

  • JMdict snoring sound
  • Cihui sound of snoring
  • Tần suất từ 鼾聲 hānshēng* n. sound of snoring M:¹zhèn

Đức

  • Handedict schnarchen

ja

  • JMdict 鼾声(かんせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鼾声如雷 · 声乐 · 声价 · 声优 · 声像 · 声势 · 声卡 · 声名