hān hãn

Hán Việt: hãn · Pinyin: hān

Tổng quan

ngáy

鼾声 · 鼾睡 · 鼾音 · 鼾鼾 · 鼾声如雷 · 打鼾 · 打鼾的 · 打鼾者

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhān
Hán Việthãn
Quảng Đôngham4
Mân Namhuânn
Nhật BảnIBIKI
Hàn Quốc
Chú âmㄏㄢˉ
Hán ngữ Trung cổghanh
Phản thiết侯幹切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Ngáy. Ngủ ngáy khè khè gọi là {hãn} [鼾]. $ Có khi đọc là chữ {han}.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 熟睡時所發出的鼻息聲。《廣韻.平聲.寒韻》:「鼾,臥氣激聲。」如:「打鼾」、「鼻鼾如雷」。 [動] 睡覺時,發出打呼聲。明.侯方域〈郭老僕墓誌銘〉:「司徒公怒而罵,老僕則倚壁而鼾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼾〈名〉 (形声。从鼻,干声。本义酣睡时粗重的鼻息声) 同本义 鼾睡床上。--明·魏禧《大铁椎传》 又如打鼾;鼾息(熟睡时的打鼾声);鼾呼(睡觉打呼噜);鼾鼻(打呼噜);鼾鼾(熟睡时的呼噜声。);鼾眠(鼾卧、鼾咍、鼾寝、鼾睡。都指熟睡时发出鼾声) 鼾声 鼾声如雷 鼾睡 鼾hān打呼噜,熟睡中发出的鼻息声~声。打~。

Eng

  • CC-CEDICT snore|to snore

ja

  • JMdict snoring|snore

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】侯幹切【集韻】侯旰切,𠀤音翰。【說文】臥息也。 又【廣韻】許干切【集韻】虛干切,𠀤音頇。【集韻】吳人謂鼻聲爲鼾。

Thuyết Văn

臥息也。 从鼻。干聲。讀若汗。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

息、鼻息也。廣韵曰。臥氣激聲。許干切。 矦幹切。十四部。按古讀平聲。

【鼾】(hãn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鼻 (tị) | Thanh phù (聲符): 干 (can) Phiên thiết: 許干切 → hứa + can | Đọc như: 汗 (hãn) Nghĩa: 臥息 vậy。 từ 鼻。干 thanh。 đọc như 汗。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 哻 · 𠱢 · 𭆺 · 哻