鼾鼾

hān hān hãn hãn

Hán Việt: hãn hãn · Pinyin: hān hān

Tổng quan

ngáy

Cấu tạo: (hãn) + (hãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngáy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 睡覺時所發出的打呼聲。《西遊記》第二五回:「關著房門,鼾鼾沉睡,任外邊打門亂叫,那裡叫得醒來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熟睡时打呼噜声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熟睡时打呼噜声。

Eng

  • CC-CEDICT to snore
  • Cihui to snore