齁聲
hầu thanh
Hán Việt: hầu thanh · Pinyin: hōu shēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 打鼾聲。如:「你睡覺時會有齁聲嗎?」
Eng
- Cihui 齁聲 ōushēng n. the sound of snoring; snore M:¹zhèn
Hán Việt: hầu thanh · Pinyin: hōu shēng