齁聲
hầu thanh
Hán Việt: hầu thanh · Pinyin: hōu shēng
Tổng quan
打呼噜的声音。
打鼾聲。如:「你睡覺時會有齁聲嗎?」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiếng ngáy
- Biên soạn the sound of snoring; snore M:¹zhèn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 打鼾聲。如:「你睡覺時會有齁聲嗎?」
Eng
- Cihui 齁聲 ōushēng n. the sound of snoring; snore M:¹zhèn