齁齁

hầu hầu

Hán Việt: hầu hầu

Tổng quan

Cấu tạo: (hầu) + (hầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 熟睡時的鼻息聲。《三國演義》第六八回:「獄卒著力痛打,看左慈時,卻齁齁熟睡,全無痛楚。」《西遊記》第二八回:「豈知走路辛苦的人,丟倒頭,只管齁齁睡起。」也作「蘧蘧」。

Eng

  • Cihui 齁齁 ōuhōu* on. the sound of snoring