齐奋 tề phấn Hán Việt: tề phấn Tổng quan Cấu tạo: 齐 (tề) + 奋 (phấn)Hán Việttề phấnCấu tạo齐 + 奋 · tề + phấn nghĩa thành phần: tề + phấn