齊觀 qí guān · tề quan Hán Việt: tề quan · Pinyin: qí guān Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 觀 (quan)Pinyinqí guānHán Việttề quanCấu tạo齊 + 觀 · tề + quan nghĩa thành phần: tề + quan