齊齊
tề tề
Hán Việt: tề tề · Pinyin: qí qí
Tổng quan
nhất tề: đồng thời/cùng nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui nhất tề: đồng thời/cùng nhau
Eng
- Cihui 齊齊 qíqí r.f. 1. accurate; exact 2. even; neat
Hán Việt: tề tề · Pinyin: qí qí
nhất tề: đồng thời/cùng nhau