齋席 trai tịch Hán Việt: trai tịch Tổng quan (雜名)設齋供之法席。☸ Cấu tạo: 斋 (trai) + 席 (tịch)Hán Việttrai tịchCấu tạo斋 + 席 · trai + tịch nghĩa thành phần: trai + tịch Nghĩa ViệtCihui (雜名)設齋供之法席。☸ Từ liên quan Gần nghĩa席下 · 席位 · 席勒 · 席卷 · 席地 · 席子 · 席次 · 席篾