斋持 trai trì Hán Việt: trai trì Tổng quan trai trì (術語)如言持齋。為修道而受持不過中食之法也。☸ Cấu tạo: 斋 (trai) + 持 (trì)Hán Việttrai trìCấu tạo斋 + 持 · trai + trì nghĩa thành phần: trai + trì Nghĩa ViệtCihui trai trì (術語)如言持齋。為修道而受持不過中食之法也。☸