斋榜 trai bảng Hán Việt: trai bảng Tổng quan Cấu tạo: 斋 (trai) + 榜 (bảng)Hán Việttrai bảngCấu tạo斋 + 榜 · trai + bảng nghĩa thành phần: trai + bảng