齋潔 zhāi jié · trai khiết Hán Việt: trai khiết · Pinyin: zhāi jié Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 潔 (khiết)Pinyinzhāi jiéHán Việttrai khiếtCấu tạo齋 + 潔 · trai + khiết nghĩa thành phần: trai + khiết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 齋戒沐浴,潔淨身心。《魏書.卷八三.外戚傳下.胡國珍傳》:「國珍年雖篤老,而雅敬佛法,時事齋潔,自強禮拜。」