斋灯 trai đăng Hán Việt: trai đăng Tổng quan trai đăng (物名)與柴燈同。☸ Cấu tạo: 斋 (trai) + 灯 (đăng)Hán Việttrai đăngCấu tạo斋 + 灯 · trai + đăng nghĩa thành phần: trai + đăng Nghĩa ViệtCihui trai đăng (物名)與柴燈同。☸