斋钟

trai chung

Hán Việt: trai chung

Tổng quan

trai chung (雜名)報齋時之大鐘也。三十六下。見僧堂清規五。☸

Cấu tạo: (trai) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trai chung (雜名)報齋時之大鐘也。三十六下。見僧堂清規五。☸