齊武

qí wǔ tề võ

Hán Việt: tề võ · Pinyin: qí wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (võ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹齐步。彼此不相上下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹齐步。彼此不相上下。