齊潔 qí jié · tề khiết Hán Việt: tề khiết · Pinyin: qí jié Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 潔 (khiết)Pinyinqí jiéHán Việttề khiếtCấu tạo齊 + 潔 · tề + khiết nghĩa thành phần: tề + khiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"齐絜"; 犹斋戒。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"齐絜"。 2.犹斋戒。