齊編

qí biān tề biên

Hán Việt: tề biên · Pinyin: qí biān

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (biên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓户籍编在一起。指身份相同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓户籍编在一起。指身份相同。