齊言 qí yán · tề ngôn Hán Việt: tề ngôn · Pinyin: qí yán Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 言 (ngôn)Pinyinqí yánHán Việttề ngônCấu tạo齊 + 言 · tề + ngôn nghĩa thành phần: tề + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盟誓之辞,统一的言辞; 讲齐国的方言。Tân Hoa Tự Điển 1.盟誓之辞,统一的言辞。 2.讲齐国的方言。