齊軫 qí zhěn · tề chẩn Hán Việt: tề chẩn · Pinyin: qí zhěn Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 軫 (chẩn)Pinyinqí zhěnHán Việttề chẩnCấu tạo齊 + 軫 · tề + chẩn nghĩa thành phần: tề + chẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 与车轸相平; 犹并驾。Tân Hoa Tự Điển 1.与车轸相平。 2.犹并驾。