齏鹽 tê diêm Hán Việt: tê diêm Tổng quan Cấu tạo: 齏 (tê) + 鹽 (diêm)Hán Việttê diêmCấu tạo齏 + 鹽 · tê + diêm nghĩa thành phần: tê + diêm Nghĩa EngCihui 齏鹽 jīyán n. vegetable diet