齿歼 xỉ tiêm Hán Việt: xỉ tiêm Tổng quan Cấu tạo: 齿 (xỉ) + 歼 (tiêm)Hán Việtxỉ tiêmCấu tạo齿 + 歼 · xỉ + tiêm nghĩa thành phần: xỉ + tiêm