齒輪

chǐ lún xỉ luân

Hán Việt: xỉ luân · Pinyin: chǐ lún

Tổng quan

(máy móc) bánh răng | bánh răng nhỏ ánh xe có răng cưa. xỉ luân xỉ luân ☆Bánh xe có răng cưa. bánh răng; số; sự truyền động bánh răng。有齒的輪狀機件,是機器上最常用、最重要的零件之一。通常都是成對嚙合,其中一個轉動,另一個就被帶動。它的作用是改變傳動方向、轉動方向、轉動速度、力矩等。通 稱牙輪。

Cấu tạo: (xỉ) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xỉ luân xỉ luân ☆Bánh xe có răng cưa.
  • Cihui (máy móc) bánh răng | bánh răng nhỏ ánh xe có răng cưa. xỉ luân xỉ luân ☆Bánh xe có răng cưa. bánh răng; số; sự truyền động bánh răng。有齒的輪狀機件,是機器上最常用、最重要的零件之一。通常都是成對嚙合,其中一個轉動,另一個就被帶動。它的作用是改變傳動方向、轉動方向、轉動速度、力矩等。通 稱牙輪。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 周緣呈齒狀排列的輪狀物。一齒輪的轉動,可因齒的嚙合,帶動另一齒輪的轉動,而傳遞動力或改變轉速。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机器上有齿的轮状机件。通常是成对啮合,其中一个转动,另一个被带动。作用是改变传动方向、转动方向、转动速度、力矩等。

Eng

  • CC-CEDICT (machine) gear|pinion (gear wheel)
  • Cihui (machine) gear; pinion (gear wheel)