齔齒

chèn chǐ sấn xỉ

Hán Việt: sấn xỉ · Pinyin: chèn chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (xỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 齔齒 hènchǐ v.o. shed milk teeth for new teeth