齗齗計較

ngân ngân kế giác

Hán Việt: ngân ngân kế giác

Tổng quan

Cấu tạo: 龂 (ngân) + 龂 (ngân) + 计 (kế) + 较 (giác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

計較錙銖 · 计较锱铢 · 计较小事