齠容
điều dung
Hán Việt: điều dung · Pinyin: tiáo róng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兒童稚嫩可愛的面容。唐.白居易〈送毛仙翁〉詩:「紺髮絲並緻,齠容花共妍。」
Eng
- Cihui 齠容 tiáoróng n. youthful look
Hán Việt: điều dung · Pinyin: tiáo róng