齠容

tiáo róngđiều dung

Hán Việt: điều dung · Pinyin: tiáo róng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.童颜。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

兒童稚嫩可愛的面容。唐.白居易〈送毛仙翁〉詩:「紺髮絲並緻,齠容花共妍。」

Cấu tạo: 齠 (điều) + 容 (dung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuôn mặt trẻ thơ
  • Biên soạn 齠容 tiáoróng n. youthful look

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兒童稚嫩可愛的面容。唐.白居易〈送毛仙翁〉詩:「紺髮絲並緻,齠容花共妍。」

Eng

  • Cihui 齠容 tiáoróng n. youthful look

Từ liên quan

Gần nghĩa

容下 · 容人 · 容光 · 容克 · 容縣 · 容受 · 容合 · 容器