齠發 tiáo fā · điều phát Hán Việt: điều phát · Pinyin: tiáo fā Tổng quan Cấu tạo: 齠 (điều) + 發 (phát)Pinyintiáo fāHán Việtđiều phátCấu tạo齠 + 發 · điều + phát nghĩa thành phần: điều + phát