齠稚 tiáo zhì · điều trĩ Hán Việt: điều trĩ · Pinyin: tiáo zhì Tổng quan Cấu tạo: 齠 (điều) + 稚 (trĩ)Pinyintiáo zhìHán Việtđiều trĩCấu tạo齠 + 稚 · điều + trĩ nghĩa thành phần: điều + trĩ