齡齒 líng chǐ · linh xỉ Hán Việt: linh xỉ · Pinyin: líng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 齡 (linh) + 齒 (xỉ)Pinyinlíng chǐHán Việtlinh xỉCấu tạo齡 + 齒 · linh + xỉ nghĩa thành phần: linh + xỉ