齤嘍嘍

quán lóu lóu

Pinyin: quán lóu lóu

Tổng quan

Cấu tạo: + (lâu) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼻息声。形容酣睡; 喉咙为痰所塞而发出的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼻息声。形容酣睡。 2.喉咙为痰所塞而发出的声音。