齦岳 kěn yuè·ngân nhạc Hán Việt: ngân nhạc · Pinyin: kěn yuè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.高鼻梁。 Cấu tạo: 齦 (ngân) + 嶽 (nhạc)Pinyinkěn yuèHán Việtngân nhạcCấu tạo齦 + 嶽 · ngân + nhạc nghĩa thành phần: ngân + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.高鼻梁。 Từ liên quan Gần nghĩa岳丈 · 岳塘 · 岳家 · 岳母 · 岳池 · 岳父 · 岳西 · 岳阳