齦嶽

kěn yuè ngân nhạc

Hán Việt: ngân nhạc · Pinyin: kěn yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高鼻梁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高鼻梁。