齦病

yín bìngngân bệnh

Hán Việt: ngân bệnh · Pinyin: yín bìng

Tổng quan

bệnh nướu

Cấu tạo: 齦 (ngân) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh lợi
  • Google Alex v6 bệnh nướu
  • Biên soạn gingival disease

Eng

  • Cihui gingival disease

Từ liên quan

Gần nghĩa

病亡 · 病人 · 病休 · 病例 · 病倒 · 病假 · 病免 · 病況