𫜪啮

yǎo niè giảo giảo

Hán Việt: giảo giảo · Pinyin: yǎo niè

Tổng quan

Cấu tạo: 𫜪 (giảo) + (giảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咬啃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.咬啃。