齬齟 yǔ jǔ · ngữ trở Hán Việt: ngữ trở · Pinyin: yǔ jǔ Tổng quan Cấu tạo: 齬 (ngữ) + 齟 (trở)Pinyinyǔ jǔHán Việtngữ trởCấu tạo齬 + 齟 · ngữ + trở nghĩa thành phần: ngữ + trở