齬齟

yǔ jǔngữ trở

Hán Việt: ngữ trở · Pinyin: yǔ jǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.龃龉。抵触,不融洽。

Cấu tạo: 齬 (ngữ) + 齟 (trở)

Từ liên quan

Gần nghĩa

齟齬 · 齟1. · 齟2. · 齟齪 · 齬齪 · 齬齬 · 龃齚 · 龃龊