𫠜盛 ní shèng Pinyin: ní shèng Tổng quan Cấu tạo: 𫠜 + 盛 (thịnh)Pinyinní shèngCấu tạo𫠜 + 盛 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.祭品。指盛在祭器内的黍稷。Tân Hoa Tự Điển 祭品。指盛在祭器内的黍稷。