𫠜齿 ní chǐ Pinyin: ní chǐ Tổng quan Cấu tạo: 𫠜 + 齿 (xỉ)Pinyinní chǐCấu tạo𫠜 + 齿 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.老人齿落后复生之细齿。 2.借指老人。Tân Hoa Tự Điển 老人齿落后复生之细齿; 借指老人。