𫜬牙 zé yá Pinyin: zé yá Tổng quan Cấu tạo: 𫜬 + 牙 (nha)Pinyinzé yáCấu tạo𫜬 + 牙 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 睡着时磨牙作响。Tân Hoa Tự Điển 1.睡着时磨牙作响。