齲痛 qǔ tòng·củ thống Hán Việt: củ thống · Pinyin: qǔ tòng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蛀牙痛。 Cấu tạo: 齲 (củ) + 痛 (thống)Pinyinqǔ tòngHán Việtcủ thốngCấu tạo齲 + 痛 · củ + thống nghĩa thành phần: củ + thống Từ liên quan Gần nghĩa痛擊 · 痛切 · 痛哭 · 痛處 · 痛失 · 痛心 · 痛快 · 痛恨