齲痛 qǔ tòng · củ thống Hán Việt: củ thống · Pinyin: qǔ tòng Tổng quan Cấu tạo: 齲 (củ) + 痛 (thống)Pinyinqǔ tòngHán Việtcủ thốngCấu tạo齲 + 痛 · củ + thống nghĩa thành phần: củ + thống