齲蠹 qǔ dù · củ đố Hán Việt: củ đố · Pinyin: qǔ dù Tổng quan răng mục nát Cấu tạo: 齲 (củ) + 蠹 (đố)Pinyinqǔ dùHán Việtcủ đốCấu tạo齲 + 蠹 · củ + đố nghĩa thành phần: củ + đố Nghĩa ViệtCihui răng mục nátEngCihui 齲蠹 ǔdù n. rotten teeth M:¹kē