齿条千斤顶

chǐ tiáo qiān jīn dǐngxỉ điều thiên cân đính

Hán Việt: xỉ điều thiên cân đính · Pinyin: chǐ tiáo qiān jīn dǐng

Tổng quan

kích thanh răng và bánh răng

Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 條 (điều) + 千 (thiên) + 斤 (cân) + 頂 (đính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kích thanh răng
  • Tần suất từ kích thanh răng và bánh răng

Eng

  • Cihui rack and pinion jack
  • Tần suất từ rack and pinion jack

Từ liên quan

Gần nghĩa

齿条齿轮 · 齿条加工 · 齿条机构