齿条加工

xỉ điều gia công

Hán Việt: xỉ điều gia công

Tổng quan

Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 條 (điều) + 加 (gia) + 工 (công)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加工业者 · 加工处理 · 加工成本 · 加工效率 · 加工时序 · 加工贸易 · 齿条齿轮 · 加工厂