齔齒

chèn chǐ sấn xỉ

Hán Việt: sấn xỉ · Pinyin: chèn chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"齳齿"; 儿童换齿; 儿童脱去的乳齿; 儿童。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"齳齿"。 2.儿童换齿。 3.儿童脱去的乳齿。 4.儿童。

Eng

  • Cihui 齔齒 hènchǐ v.o. shed milk teeth for new teeth