齗齗

yín yín ngân ngân

Hán Việt: ngân ngân · Pinyin: yín yín

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 露齿貌; 争辩貌; 犹誾誾⊥悦而能尽言之貌; 忿嫉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.露齿貌。 2.争辩貌。 3.犹誾誾⊥悦而能尽言之貌。 4.忿嫉。

Eng

  • Cihui 齗齗 yínyín r.f. disputing