齡夢

líng mèng linh mộng

Hán Việt: linh mộng · Pinyin: líng mèng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (mộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本《礼记.文王世子》"文王谓武王曰'女何梦矣?'武王对曰'梦帝与我九龄。'"后用"龄梦"指寿命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《礼记.文王世子》"文王谓武王曰'女何梦矣?'武王对曰'梦帝与我九龄。'"后用"龄梦"指寿命。