龆容
điều dung
Hán Việt: điều dung · Pinyin: tiáo róng
Tổng quan
1.童颜。
兒童稚嫩可愛的面容。唐.白居易〈送毛仙翁〉詩:「紺髮絲並緻,齠容花共妍。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 齠容 tiáoróng n. youthful look
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.童颜。
Eng
- Cihui 齠容 tiáoróng n. youthful look
Hán Việt: điều dung · Pinyin: tiáo róng
1.童颜。
兒童稚嫩可愛的面容。唐.白居易〈送毛仙翁〉詩:「紺髮絲並緻,齠容花共妍。」