龆年

tiáo niánđiều niên

Hán Việt: điều niên · Pinyin: tiáo nián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.童年。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

兒童換牙的年齡,指幼年。北周.庾信〈周上柱國宿國公河州都督普屯威神道碑銘〉:「結髮嶷然,齠年成德。」也作「齠齔」。

Cấu tạo: 齠 (điều) + 年 (niên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.童年。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

髫龄