齠日 tiáo rì · điều nhật Hán Việt: điều nhật · Pinyin: tiáo rì Tổng quan Cấu tạo: 齠 (điều) + 日 (nhật)Pinyintiáo rìHán Việtđiều nhậtCấu tạo齠 + 日 · điều + nhật nghĩa thành phần: điều + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 童年。Tân Hoa Tự Điển 1.童年。