齠綺 tiáo qǐ · điều khỉ Hán Việt: điều khỉ · Pinyin: tiáo qǐ Tổng quan Cấu tạo: 齠 (điều) + 綺 (khỉ)Pinyintiáo qǐHán Việtđiều khỉCấu tạo齠 + 綺 · điều + khỉ nghĩa thành phần: điều + khỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年少。Tân Hoa Tự Điển 1.年少。