齦割

kěn gē ngân cát

Hán Việt: ngân cát · Pinyin: kěn gē

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓啃咬取食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓啃咬取食。