齦齴

kěn yǎn

Pinyin: kěn yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牙龈外露。比喻陡峭的岩壁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牙龈外露。比喻陡峭的岩壁。